genus branta

Định nghĩa

Danh từ: - Chi ngỗng trời: "genus branta" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong sinh học, bao gồm các loài ngỗng hoang dã (wild geese). Đây một thuật ngữ phân loại động vật, thuộc họ Vịt (Anatidae). Các loài trong chi này thường bộ lông đen, xám hoặc nâu, sốngcác vùng ôn đới hoặc cận Bắc Cực.

dụ sử dụng
  • (Chi ngỗng trời bao gồm các loài như ngỗng Canada ngỗng brant.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu mô hình di cư của chi ngỗng trời để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus branta": trong chi ngỗng trời (dùng trong ngữ cảnh phân loại học).

    • Within the genus branta, the red-breasted goose is notable for its colorful plumage. (Trong chi ngỗng trời, ngỗng ngực đỏ nổi bật với bộ lông sặc sỡ.)
  • "species of genus branta": các loài thuộc chi ngỗng trời.

    • Several species of genus branta are hunted for sport and food. (Nhiều loài thuộc chi ngỗng trời bị săn bắt để thể thao làm thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brant (danh từ): một loài ngỗng cụ thể trong chi Branta, thường gọi là ngỗng brant.

    • The brant is a small goose that winters along coastal areas. (Ngỗng brant một loài ngỗng nhỏ trú đông dọc theo các khu vực ven biển.)
  • Branta (danh từ): tên chi Latinh, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.

    • Branta is derived from Old Norse, meaning "burnt" or "black". (Branta bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa "cháy" hoặc "đen".)
Từ đồng nghĩa
  • Chi ngỗng hoang dã: một cách dịch thuật ngữ khoa học "genus branta" sang tiếng Việt.
  • Goose genus: cụm từ tiếng Anh chỉ cùng khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "genus branta", do tính chuyên môn cao của từ này.